Neman Grodno kết quả livescore
Neman Grodno
Neman
Neman Grodno Điểm
Neman Grodno lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 8:5 | +3 | 10 | 1.67 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 2 | 1 | 1 | 3:2 | +1 | 7 | 1.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 5 | 2 | 3 | 11:7 | +4 | 17 | 1.70 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | +2 | 9 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 1 | 3 | 0 | 2:1 | +1 | 6 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 3 | 6 | 1 | 6:3 | +3 | 15 | 1.50 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | +1 | 8 | 1.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 1 | 2 | 1 | 1:1 | 0 | 5 | 1.25 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 3 | 4 | 3 | 5:4 | +1 | 13 | 1.30 | |
Bàn Thắng Đội
Neman Grodno ghi bàn cứ mỗi 82 phút trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Neman Grodno ghi trung bình 1.10 bàn mỗi trận
Neman Grodno là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt Giải Vô Địch Quốc Gia
Neman Grodno không ghi được bàn trong 40% tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Neman Grodno ghi trung bình 0.60 trong hiệp một mỗi trận
Neman Grodno ghi trung bình 0.50 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Neman Grodno để thủng lưới cứ mỗi 129 phút tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Neman Grodno để thủng lưới trung bình 0.70 bàn mỗi trận
Neman Grodno đạt được 40% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Neman Grodno để thủng lưới trung bình 0.30 bàn trong hiệp một mỗi trận
Neman Grodno để thủng lưới trung bình 0.40 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Neman Grodno ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Neman Grodno ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Neman Grodno ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Thời gian đến bàn thắng
Neman Grodno ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Neman Grodno thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Neman Grodno để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Neman Grodno ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Neman Grodno thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Neman Grodno để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Neman Grodno đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Neman Grodno tổng số bàn thắng mỗi trận 1.80 trong mỗi trận tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 40% đối với Neman Grodno tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 90% đối với Neman Grodno tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Neman Grodno đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Neman Grodno ghi trung bình 0.90 mỗi trận trong hiệp một
Neman Grodno ghi trung bình 0.90 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 30 cho Neman Grodno ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 70 cho Neman Grodno ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 30 cho Neman Grodno ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 70 cho Neman Grodno ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Cả hai đội ghi bàn
Neman Grodno đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 40% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Neman Grodno ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Neman Grodno ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Neman Grodno đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Thẻ
Neman Grodno thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Neman Grodno có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Neman Grodno thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Neman Grodno có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Neman Grodno thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Neman Grodno có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Thống kê thẻ đội
Neman Grodno có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải Vô Địch Quốc Gia
Neman Grodno có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải Vô Địch Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
Neman Grodno thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Neman Grodno có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Neman Grodno thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Neman Grodno có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Neman Grodno thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Neman Grodno có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Thống kê phạt góc của đội
Neman Grodno có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Neman Grodno có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Vô Địch Quốc Gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.10 | 9 | 1.20 | 7 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.70 | 15 | 1.50 | 5 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 1.80 | 15 | 2.70 | 5 |
| CDG | |||
| 40% | 14 | 50% | 6 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 14 | 0 | 6 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 14 | 0 | 6 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 14 | 0 | 6 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 14 | 0 | 6 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Neman Grodno
-
1 Savitskiy P.2
-
2 Pushnyakov S.2
-
3 Gordejchuk M.1
-
Arsenal Dzerzhinsk
-
1 Mokin M.4
-
2 Vasin I.2
-
3 Antilevski D.2
Làm mới